bấy chừ
Định nghĩa
- Phó từ:
- Lúc ấy, thời điểm ấy, vào thời gian đó: Từ cổ, dùng để chỉ một thời điểm trong quá khứ, tương đương với "bấy giờ", "lúc bấy giờ".
- Bây giờ, hiện tại: (Nghĩa phương ngữ, ít dùng) Có thể dùng để chỉ thời điểm hiện tại, tương đương với "bây giờ".
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Chị em Trưng Trắc bấy chừ đuổi theo. (Chị em Trưng Trắc lúc ấy đuổi theo.)
- Bấy chừ, nhà cửa còn thưa thớt lắm. (Lúc ấy, nhà cửa còn thưa thớt lắm.)
- Việc ấy xảy ra đã lâu, bấy chừ tôi còn nhỏ. (Việc ấy xảy ra đã lâu, lúc ấy tôi còn nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bấy chừ" thường xuất hiện trong văn chương cổ, thơ ca dân gian hoặc lời ăn tiếng nói của một số vùng miền, ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại.
- Từ này thường đứng ở đầu câu hoặc sau một mệnh đề chỉ thời gian để nhấn mạnh thời điểm được nói đến.
Biến thể và từ gần giống
- Bấy giờ: Từ đồng nghĩa phổ biến hơn, cùng nghĩa "lúc ấy, thời điểm ấy".
- Lúc bấy giờ: Cụm từ dài hơn, cùng nghĩa.
- Khi ấy: Từ đồng nghĩa, trang trọng.
- Thuở ấy: Từ cổ, mang sắc thái hoài niệm về một thời gian đã qua.
Từ đồng nghĩa
- Bấy giờ: Lúc ấy, thời điểm ấy.
- Lúc ấy: Vào thời điểm đó.
- Hồi đó: Vào khoảng thời gian trong quá khứ (thân mật).
- Khi ấy: Vào lúc đó (trang trọng).
Từ trái nghĩa
- Bây giờ: Thời điểm hiện tại.
- Hiện nay: Hiện tại, ngày nay.
- Lúc này: Vào thời điểm này.
Lưu ý sử dụng
- "Bấy chừ" là từ cổ, chủ yếu được tìm thấy trong các văn bản văn học cổ, sử thi hoặc phương ngữ. Trong giao tiếp và văn viết tiếng Việt hiện đại, người ta thường dùng "bấy giờ", "lúc ấy" hoặc "hồi đó" thay thế.
- Nghĩa chỉ "bây giờ" của "bấy chừ" rất hiếm gặp và chỉ tồn tại trong một số phương ngữ nhất định.